Danh Mục Sản Phẩm

Hỗ Trợ Trực Tuyến

2829/3B Quốc Lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
Tel 1: (028) 3719 8641 (124)
Tel 2: (028) 3719 8642 (124)
Fax: (028) 3719 8645
Hotline 1: 0908 246 499 ( Mr Dũng )
Hotline 2: 0908 128 923 (Mr Thuận) 0936347658( Mr Hiển )
Call Văn Dũng
Văn Dũng

VIDEO CLIP

MÁY UỐN ỐNG CNC

 

 

SB-39x4A-3SV

 

 

 

SB-80x4A-3SV

Đặc tính kỹ thuật:

Truyền động đồng bộ giữa hệ trục Y(cấp phôi), B(xoay phôi), C(uốn), và X (di chuyển bàn).

Hệ trục Y, B, C, và X tất cả được điều khiển bằng Motor servo, với tốc độ lập trình cho mỗi trục.

Chuyển động trục uốn qua hệ thống bánh răng.

Chương trình được lập trình bằng hai hệ tọa độ YBC và XYZ.

Chương trình được chuyển đổi dữ liệu từ hệ số XYZ sang YBC và ngược lại.

Người điều khiển có thể chọn lựa chọn 8 tốc khác nhau cho một  sản phẩm uốn có hiệu quả nhất trong suốt quá trình uốn.

Chương trình được lưu trữ trên đĩa cứng hoặc mềm.

Chương trình được mô phỏng với đồ họa 3D và quay các hướng trên màn hình theo bất kỳ hướng nào.

Khả năng nối mạng  kiểm tra và khác phục sự cố từ xa. Khả năng chứa hơn 50,000 tập tin, mở được 9 tập tin cùng một lúc.

Khả năng nhận dữ liệu Autocad từ máy vi tính (Chương trình phần mềm LSP độc lập có thể được sử dụng).

Đặc điểm máy tính và phần mềm:

IPC với hệ thống màn hình cảm ứng

Máy vi tính được lập với hệ thống màn hình cảm ứng bao gồm Windows Xp căn cứ trên chương trình phần mềm hiển thị sau:

 

Thông số kỹ thuật:

 

 

 

Model

SB-20x3A-2S

SB-20x4A-3SV

SB-39x3A-1S

SB-39x4A-3SV

SB-51x3A-1S

SB-51x4A-3SV

SB-63x4A-1S

SB-63x4A-3SV

SB-76x4A-1S

SB-76x4A-3SV

Đường kính ống (Max ) (mm)

Ø20

Ø38

Ø50.8

Ø63.5

Ø76

Chiều dày ống (Max) (mm)

1.2t

2.0

2.5

2.5

3.0

Bán kính uốn

30~80mm

38~180mm

50~250mm

75~250mm

80~300mm

Góc độ uốn (Max)

190

190

190

190

190

Chiều dài lõi trục uốn (Max) (mm)

2070

2670

3850

3850

4600

Qúa trình 
cấp phôi

Tốc độ cấp phôi
 (Y) (mm/sec)

1200

1200

1200

800

600

Tốc độ xoay phôi 
(B) (°/sec)

360

360

270

240

240

Tốc độ uốn 
(C) (°/sec)

180

180

110

90

80

Dung sai cấp phôi

±0.1

±0.1

±0.1

±0.1

±0.1

Dung sai uốn

Dung sai xoay phôi(°)

±0.1

±0.1

±0.1

±0.1

±0.1

Dung sai uốn (°)

±0.1

±0.1

±0.1

±0.1

±0.1

Motor thủy  lực(kw)

4

5.5

7.5

7.5

11

Dầu thủy lực (L)

100

150

220

230

420

Chiều dài (mm)

2780

4700

4960

4960

5820

Chiều rộng (mm)

950

1350

1300

1400

1910

Chiều cao (mm)

1150

1220

1400

1400

1850

Trọng lượng (kg)

1250

2500

3500

4200

7500

 

 

 

 

 

 

Joomla Templates - by Joomlage.com